thích ý

Học thuật
Thân thiện
thích ý

Mẹ rất thích ý với món quà bất ngờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thỏa mãn, hài lòng trong lòng: "Thích ý" diễn tả trạng thái tâm lý cảm thấy vừa ý, hài lòng, thỏa mãn với một điều đó, thường xuất phát từ sự phù hợp với mong muốn, sở thích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe xong câu trả lời, ông ấy gật đầu tỏ vẻ thích ý. (Sau khi nghe câu trả lời, ông ấy gật đầu tỏ ra hài lòng.)
    • Được tặng món quà đúng ý muốn, cười thích ý. (Được tặng món quà đúng như mong muốn, cười một cách thỏa mãn.)
    • Làm việc trong môi trường phù hợp khiến anh ta cảm thấy rất thích ý. (Làm việc trong môi trường phù hợp khiến anh ta cảm thấy rất hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tỏ ra thích ý": thể hiện sự hài lòng, vừa ý ra bên ngoài qua nét mặt, cử chỉ.

    • Thấy con học hành chăm chỉ, bố mẹ tỏ ra thích ý. (Thấy con học hành chăm chỉ, bố mẹ thể hiện sự hài lòng.)
  • "Lòng thích ý": sự thỏa mãn, hài lòng trong lòng.

    • Việc hoàn thành đúng hạn mang lại cho anh ấy một niềm thích ý khó tả. (Việc hoàn thành đúng hạn mang lại cho anh ấy một sự thỏa mãn trong lòng khó diễn tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Thích (động từ): cảm giác ưa chuộng, yêu mến.
    • Tôi thích đọc sách. (Tôi yêu thích việc đọc sách.)
  • Vừa ý (tính từ): làm cho hài lòng, đúng theo ý muốn.
    • Kết quả công việc rất vừa ý ông chủ. (Kết quả công việc rất làm ông chủ hài lòng.)
  • Thỏa mãn (tính từ/động từ): đạt được đầy đủ điều mong muốn.
    • Anh ấy cảm thấy thỏa mãn với thành tích của mình. (Anh ấy cảm thấy đạt được đầy đủ điều mong muốn với thành tích của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hài lòng: cảm thấy ưng ý, không còn điều phải chê trách.
  • Vui lòng: cảm thấy vui vẻ, hài lòng (thường dùng trong các tình huống lịch sự).
  • Mãn nguyện: thỏa mãn đến mức không còn mong ước khác (thường mang sắc thái sâu sắc hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bực mình: cảm thấy khó chịu, tức giận.
  • Khó chịu: cảm thấy không thoải mái, không hài lòng.
  • Bất mãn: không hài lòng, không đồng tình (thườngmức độ mạnh).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Vừa lòng vừa ý": hoàn toàn hài lòng, thỏa mãn mọi mong muốn.
    • Cô dâu chú rể đám cưới nào cũng mong cho cha mẹ hai bên được vừa lòng vừa ý. (Cô dâu chú rể đám cưới nào cũng mong cho cha mẹ hai bên được hoàn toàn hài lòng.)
  • "Đắc ý": tỏ ra hài lòng, thích thú đạt được điều mình muốn (có thể mang sắc thái hơi tự mãn).
    • Chiến thắng khiến anh ta đắc ý cười. (Chiến thắng khiến anh ta cười một cách đầy vẻ thỏa mãn, hãnh diện.)
thích ý

Mẹ rất thích ý với món quà bất ngờ.

  1. Thỏa mãn trong lòng.